Tiếng Việt
EnglishEspañolFrançaisالعربيةDeutschPortuguêsItalianoفارسیBahasa IndonesiaاردوTiếng ViệtBahasa MelayuRomânăΕλληνικάहिन्दीNederlandsTürkçePolskiไทยУкраїнськаРусскийČeština한국어বাংলা日本語简体中文繁體中文FilipinoKiswahiliSvenskaעבריתSuomiDanskMagyarNorsk bokmålதமிழ்

Quốc gia được phát hiện mỗi lần truy cập mới. Bạn có thể chọn quốc gia và ngôn ngữ.

Truyền hình vệ tinh · Đức · Mẫu

TechniSat TechniBox S1

Đối chiếu TechniBox S1, không phải TechniStar S1/S2, với bản Đức gốc có dấu dàn trang tháng1/2012. Đọc Systemkonfiguration cho phần mềm và máy; giữ MAC, số sêri riêng tư.

Xác nhận model của bạn

TechniSat TechniBox S1 · Original German TechniBox S1 user manual; production-layout stamp 3 January 2012, not a hardware revision. Đối chiếu mẫu, mã sản phẩm và phiên bản nêu trên. Chụp kết nối mà không đổi. Tách đầu vào TV và chế độ chờ khỏi mất thu vệ tinh trước. Giữ danh sách kênh và cấu hình anten; không bắt đầu bằng khôi phục, nạp phần mềm, quét hay đấu dây lại.

Cách kết nối

Đối chiếu TechniBox S1, không phải TechniStar S1/S2, với bản Đức gốc có dấu dàn trang tháng1/2012. Đọc Systemkonfiguration cho phần mềm và máy; giữ MAC, số sêri riêng tư. CI / CI+ khác RF: không dùng CI Reset đầu tiên hoặc mặc định quyền thẻ. Trong giao diện web cũ được phép, Netzwerkstatus hiển thị mạng. Senderwechsel và Wecktimer đổi kênh hoặc đánh thức, không chứng minh ghi trên phần mềm đang cài. Giữ danh sách và USB; không định dạng, reset, dò, đổi vai DHCP, mở truy cập xa hay chuyển LNB trước.

Trước khi mua linh kiện

Đây là ghi chú về tính tương thích và liên kết tham khảo chính thức. Xác nhận lỗi và đúng linh kiện trước khi mua.

Linh kiện theo model: bắt đầu ở nguồn chính thức

Xác nhận đúng model và mã linh kiện với nhà sản xuất hoặc nhà cung cấp trước khi mua linh kiện hay phụ kiện.

Kiểm tra model và hướng dẫn chính thức ↓